TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55471. sextodecimo khổ 16

Thêm vào từ điển của tôi
55472. anomalistic (thiên văn học) (thuộc) điểm gầ...

Thêm vào từ điển của tôi
55473. blowing-up sự nổ, sự phá bằng mìn

Thêm vào từ điển của tôi
55474. burseraceous (thực vật học) (thuộc) họ trám

Thêm vào từ điển của tôi
55475. dilatable giãn được, nở được, mở rộng ra ...

Thêm vào từ điển của tôi
55476. forint đồng forin (tiền Hung-ga-ri)

Thêm vào từ điển của tôi
55477. inchoation sự bắt đầu, sự khởi đầu

Thêm vào từ điển của tôi
55478. leachability tính có thể lọc lấy nước

Thêm vào từ điển của tôi
55479. monologist (sân khấu) người đóng kịch một ...

Thêm vào từ điển của tôi
55480. muslem (thuộc) Hồi giáo

Thêm vào từ điển của tôi