55471.
vocalise
phát âm, đọc
Thêm vào từ điển của tôi
55472.
cross-bones
hình xương chéo (đặt dưới hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
55473.
decametre
đêcamet
Thêm vào từ điển của tôi
55474.
draw-vice
(kỹ thuật) kìm căng dây
Thêm vào từ điển của tôi
55475.
mailed fist
the mailed_fist vũ lực, bạo lực
Thêm vào từ điển của tôi
55476.
periphrastic
dùng lối nói quanh, dùng lối nó...
Thêm vào từ điển của tôi
55478.
rue-raddy
dây kéo quàng vai (dây quàng và...
Thêm vào từ điển của tôi
55479.
swan-mark
dấu mỏ (dấu ở mỏ thiên nga để c...
Thêm vào từ điển của tôi
55480.
air vice-marshal
(quân sự) thiếu tướng không quâ...
Thêm vào từ điển của tôi