TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55481. mendelism (sinh vật học) học thuyết Man-d...

Thêm vào từ điển của tôi
55482. apprehensibility tính hiểu rõ được, tính thấy rõ...

Thêm vào từ điển của tôi
55483. feudalization sự phong kiến hoá

Thêm vào từ điển của tôi
55484. insurrectionize gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi...

Thêm vào từ điển của tôi
55485. mendicant ăn xin, ăn mày, hành khất

Thêm vào từ điển của tôi
55486. steam hammer (kỹ thuật) búa hơi

Thêm vào từ điển của tôi
55487. tubful chậu (đầy), bồn (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
55488. unobstrusive khiêm tốn, ít phô trương; kín đ...

Thêm vào từ điển của tôi
55489. curmudgeon người keo kiết

Thêm vào từ điển của tôi
55490. hebdomad tuần lễ

Thêm vào từ điển của tôi