55481.
underrate
đánh giá thấp, xem thường, coi ...
Thêm vào từ điển của tôi
55482.
uninflected
không có biến cách (ngôn ngữ)
Thêm vào từ điển của tôi
55483.
velutinous
(động vật học); (thực vật học) ...
Thêm vào từ điển của tôi
55484.
willet
(động vật học) chim dẽ Bắc Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
55486.
fructify
ra quả
Thêm vào từ điển của tôi
55487.
monoplane
máy bay một lớp cánh
Thêm vào từ điển của tôi
55488.
neutralist
người chủ nghĩa trung lập
Thêm vào từ điển của tôi
55489.
osteogenetic
(sinh vật học) tạo xương
Thêm vào từ điển của tôi
55490.
phytocoenoses
(thực vật học) quản lạc thực vậ...
Thêm vào từ điển của tôi