5151.
directory
chỉ bảo, chỉ dẫn, hướng dẫn, hu...
Thêm vào từ điển của tôi
5152.
air-conditioner
máy điều hoà không khí, máy điề...
Thêm vào từ điển của tôi
5153.
hollywood
phim Hô-li-út (sản xuất ở Hô-li...
Thêm vào từ điển của tôi
5154.
gotten
...
Thêm vào từ điển của tôi
5155.
swimming
sự bơi
Thêm vào từ điển của tôi
5157.
bean-sprouts
giá (đậu tương...)
Thêm vào từ điển của tôi
5158.
safeguard
cái để bảo vệ, cái để che chở
Thêm vào từ điển của tôi
5159.
buddhist
tín đồ đạo Phật
Thêm vào từ điển của tôi
5160.
trace element
nguyên tố vết (cần rất ít cho s...
Thêm vào từ điển của tôi