5151.
thatcher
thợ lợp rạ, thợ lợp tranh, thợ ...
Thêm vào từ điển của tôi
5152.
luggage
hành lý
Thêm vào từ điển của tôi
5153.
safeguard
cái để bảo vệ, cái để che chở
Thêm vào từ điển của tôi
5155.
unilateral
ở về một phía, một bên
Thêm vào từ điển của tôi
5156.
donor
người cho, người tặng, người bi...
Thêm vào từ điển của tôi
5157.
lean
độ nghiêng, độ dốc
Thêm vào từ điển của tôi
5158.
solarium
nhà tắm nắng (thường có quây kí...
Thêm vào từ điển của tôi
5159.
uncertainty
sự không chắc chắn
Thêm vào từ điển của tôi
5160.
preacher
người thuyết giáo, người thuyết...
Thêm vào từ điển của tôi