46391.
headiness
tính nóng nảy, tính hung hăng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
46392.
inappositeness
tính không thích hợp, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
46393.
negotiatrix
người điều đình, người đàm phán...
Thêm vào từ điển của tôi
46394.
orological
(thuộc) về khoa nghiên cứu núi
Thêm vào từ điển của tôi
46395.
palish
tai tái, hơi nhợt nhạt, hơi xan...
Thêm vào từ điển của tôi
46396.
some time
một thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
46397.
trade-mark
nhãn hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
46398.
countermark
dấu phụ, dấu đóng thêm
Thêm vào từ điển của tôi
46399.
fains
xin miễn
Thêm vào từ điển của tôi
46400.
legionary
quân lính ((từ cổ,nghĩa cổ) La-...
Thêm vào từ điển của tôi