46371.
bomb-bay
khoang để bom (trên máy bay)
Thêm vào từ điển của tôi
46373.
hymnic
(thuộc) thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi
46374.
prolicide
sự giết con (trước hay ngay sau...
Thêm vào từ điển của tôi
46375.
sesamoid
hình hạt vừng
Thêm vào từ điển của tôi
46376.
verruca
(y học) hột cơm, mục cóc
Thêm vào từ điển của tôi
46377.
wirephoto
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điện báo truyề...
Thêm vào từ điển của tôi
46378.
autotoxic
(y học) tự nhiễm độc
Thêm vào từ điển của tôi
46379.
beneficently
hay làm phúc, từ thiện, từ tâm,...
Thêm vào từ điển của tôi
46380.
deprave
làm hư hỏng, làm suy đồi; làm s...
Thêm vào từ điển của tôi