TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46371. grease-box bầu dầu, bầu tra mỡ

Thêm vào từ điển của tôi
46372. parersis (y học) bệnh liệt nhẹ (không cử...

Thêm vào từ điển của tôi
46373. quacdragesima ngày chủ nhật đầu trong tuần tr...

Thêm vào từ điển của tôi
46374. sophism lối nguỵ biện

Thêm vào từ điển của tôi
46375. evincible có thể tỏ ra, có thể chứng tỏ

Thêm vào từ điển của tôi
46376. lifelessness sự không có sự sống

Thêm vào từ điển của tôi
46377. noah's ark (tôn giáo) thuyền Nô-ê (đóng để...

Thêm vào từ điển của tôi
46378. object-lens (y học) kính vật, vật kính

Thêm vào từ điển của tôi
46379. rubiaceous (thực vật học) (thuộc) họ cà ph...

Thêm vào từ điển của tôi
46380. spifflication (từ lóng) sự đánh nhừ tử

Thêm vào từ điển của tôi