4601.
starlight
ánh sáng sao
Thêm vào từ điển của tôi
4602.
town hall
toà thị chính
Thêm vào từ điển của tôi
4603.
toxic
độc
Thêm vào từ điển của tôi
4604.
coffee break
giờ nghỉ để uống cà phê, giờ ng...
Thêm vào từ điển của tôi
4605.
shaw
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) rừng...
Thêm vào từ điển của tôi
4606.
bimonthly
mỗi tháng hai lần
Thêm vào từ điển của tôi
4607.
brick-red
màu gạch
Thêm vào từ điển của tôi
4608.
cheerio
(từ lóng) chào anh!, chào cậu!,...
Thêm vào từ điển của tôi
4609.
rover
người hay đi lang thang
Thêm vào từ điển của tôi
4610.
cower
ngồi co rúm lại; nằm co; thu mì...
Thêm vào từ điển của tôi