4601.
loosen
nới ra, làm lỏng ra, làm long r...
Thêm vào từ điển của tôi
4602.
bakery
lò bánh mì
Thêm vào từ điển của tôi
4603.
lingerie
đồ vải
Thêm vào từ điển của tôi
4604.
stroll
sự đi dạo, sự đi tản bộ
Thêm vào từ điển của tôi
4605.
insightful
sâu sắc, sáng suốt
Thêm vào từ điển của tôi
4606.
employ
sự dùng (người)
Thêm vào từ điển của tôi
4607.
lawsuit
việc kiện cáo, việc tố tụng
Thêm vào từ điển của tôi
4608.
cower
ngồi co rúm lại; nằm co; thu mì...
Thêm vào từ điển của tôi
4610.
specifically
chính xác, rõ rệt
Thêm vào từ điển của tôi