TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4601. notwithstanding cũng cứ; ấy thế mà, tuy thế mà,...

Thêm vào từ điển của tôi
4602. secretary of state bộ trưởng bộ ngoại giao (Mỹ, V...

Thêm vào từ điển của tôi
4603. repay trả lại, đáp lại, hoàn lại

Thêm vào từ điển của tôi
4604. coffee break giờ nghỉ để uống cà phê, giờ ng...

Thêm vào từ điển của tôi
4605. shop window tủ kính bày hàng

Thêm vào từ điển của tôi
4606. barking tiếng sủa

Thêm vào từ điển của tôi
4607. oh yes xin các vị yên lặng, xin các vị...

Thêm vào từ điển của tôi
4608. lexical meaning nghĩa từ vựng

Thêm vào từ điển của tôi
4609. disease bệnh, bệnh tật

Thêm vào từ điển của tôi
4610. thirdly ba là

Thêm vào từ điển của tôi