4621.
sediment
cặn, cáu
Thêm vào từ điển của tôi
4622.
refinery
nhà máy luyện tinh (kim loại); ...
Thêm vào từ điển của tôi
4623.
remover
người dọn đồ ((cũng) furniture ...
Thêm vào từ điển của tôi
4624.
connection
sự liên quan, sự liên lạc, mối ...
Thêm vào từ điển của tôi
4625.
scholastic
(thuộc) nhà trường, (thuộc) giá...
Thêm vào từ điển của tôi
4626.
instantané
(nhiếp ảnh) ảnh chụp nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
4627.
stealing
sự căn cắp, sự ăn trộm
Thêm vào từ điển của tôi
4628.
mauve
màu hoa cà
Thêm vào từ điển của tôi
4629.
weakness
tính chất yếu, tính yếu đuối, t...
Thêm vào từ điển của tôi
4630.
borrowed
vay, mượn
Thêm vào từ điển của tôi