4542.
lit up
(từ lóng) say mèm
Thêm vào từ điển của tôi
4543.
posture
tư thế; dáng điệu, dáng bộ
Thêm vào từ điển của tôi
4544.
predictable
có thể nói trước; có thể đoán t...
Thêm vào từ điển của tôi
4545.
push-up
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), ...
Thêm vào từ điển của tôi
4546.
day-shift
ca ngày (trong nhà máy)
Thêm vào từ điển của tôi
4547.
tailor-made
may đo; may khéo
Thêm vào từ điển của tôi
4548.
pistol
súng lục, súng ngắn
Thêm vào từ điển của tôi
4549.
ivan
anh lính I-van (người lính Liên...
Thêm vào từ điển của tôi
4550.
accompany
đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tố...
Thêm vào từ điển của tôi