TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45011. provincialist người tỉnh lẻ

Thêm vào từ điển của tôi
45012. subepidermal (giải phẫu) dưới biểu bì

Thêm vào từ điển của tôi
45013. adventurism chủ nghĩa phiêu lưu

Thêm vào từ điển của tôi
45014. algidity sự lạnh giá, sự cảm hàn

Thêm vào từ điển của tôi
45015. brogue giày vò (bằng da không thuộc để...

Thêm vào từ điển của tôi
45016. caffeine (dược học) cafêin

Thêm vào từ điển của tôi
45017. short-rib (giải phẫu) xương sườn cụt

Thêm vào từ điển của tôi
45018. spherometer cái đo thể cầu

Thêm vào từ điển của tôi
45019. truepenny (từ cổ,nghĩa cổ) con người tử t...

Thêm vào từ điển của tôi
45020. tutorship nhiệm vụ của người giám hộ

Thêm vào từ điển của tôi