45011.
juggins
(từ lóng) người ngốc nghếch, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
45012.
neologist
người hay dùng từ mới
Thêm vào từ điển của tôi
45013.
polt-foot
bàn chân vẹo
Thêm vào từ điển của tôi
45014.
prepotence
sự cường mạnh; quyền hơn, thế m...
Thêm vào từ điển của tôi
45015.
signaller
người ra hiệu; người đánh tín h...
Thêm vào từ điển của tôi
45016.
three-phase
(điện học) ba pha
Thêm vào từ điển của tôi
45017.
barn-storm
đi biểu diễn lang thang
Thêm vào từ điển của tôi
45019.
prairie-chicken
(động vật học) gà gô đồng cỏ (B...
Thêm vào từ điển của tôi
45020.
unaccompanied
không có người đi theo, không c...
Thêm vào từ điển của tôi