45011.
night-glass
ống nhòm dùng ban đêm (ở biển)
Thêm vào từ điển của tôi
45012.
pixy
tiên
Thêm vào từ điển của tôi
45014.
squab pie
bánh pa-tê bồ câu; bánh pa-tê c...
Thêm vào từ điển của tôi
45015.
turn-down
gập xuống (cổ áo)
Thêm vào từ điển của tôi
45016.
chummery
nơi ở chung, phòng ở chung
Thêm vào từ điển của tôi
45017.
generatrix
(toán học) đường sinh
Thêm vào từ điển của tôi
45018.
squab-chick
chim non, chim chưa ra ràng
Thêm vào từ điển của tôi
45019.
albumin
(hoá học) Anbumin
Thêm vào từ điển của tôi
45020.
cacao
(như) cacao-tree
Thêm vào từ điển của tôi