45012.
subepidermal
(giải phẫu) dưới biểu bì
Thêm vào từ điển của tôi
45013.
adventurism
chủ nghĩa phiêu lưu
Thêm vào từ điển của tôi
45014.
algidity
sự lạnh giá, sự cảm hàn
Thêm vào từ điển của tôi
45015.
brogue
giày vò (bằng da không thuộc để...
Thêm vào từ điển của tôi
45016.
caffeine
(dược học) cafêin
Thêm vào từ điển của tôi
45017.
short-rib
(giải phẫu) xương sườn cụt
Thêm vào từ điển của tôi
45018.
spherometer
cái đo thể cầu
Thêm vào từ điển của tôi
45019.
truepenny
(từ cổ,nghĩa cổ) con người tử t...
Thêm vào từ điển của tôi
45020.
tutorship
nhiệm vụ của người giám hộ
Thêm vào từ điển của tôi