44432.
eistedfod
cuộc thi thơ, cuộc thi hát (xứ ...
Thêm vào từ điển của tôi
44433.
lacunar
(thuộc) kẽ hở, (thuộc) lỗ khuyế...
Thêm vào từ điển của tôi
44434.
movableness
tính di động, tính có thể di ch...
Thêm vào từ điển của tôi
44435.
slop-basin
chậu đựng nước cặn (ở bàn ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
44436.
antemeridian
(thuộc) buổi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
44437.
free-wheel
cái líp (xe đạp)
Thêm vào từ điển của tôi
44438.
giglot
cô gái hay cười rúc rích
Thêm vào từ điển của tôi
44439.
gybe
(hàng hải) trở (buồm)
Thêm vào từ điển của tôi
44440.
mercantilism
tính hám lợi, tính vụ lợi, tính...
Thêm vào từ điển của tôi