TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44431. fuggy có mùi ẩm mốc, có mùi hôi

Thêm vào từ điển của tôi
44432. iconodule người thờ thánh tượng, người th...

Thêm vào từ điển của tôi
44433. loan-office sở giao dịch vay mượn

Thêm vào từ điển của tôi
44434. spiritless không có tinh thần, yếu đuối, n...

Thêm vào từ điển của tôi
44435. decilitre đêxilit

Thêm vào từ điển của tôi
44436. ladder man người nhóm chữa cháy

Thêm vào từ điển của tôi
44437. abettal sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khí...

Thêm vào từ điển của tôi
44438. blaeberry (thực vật học) cây việt quất

Thêm vào từ điển của tôi
44439. heeled có gót

Thêm vào từ điển của tôi
44440. obstreperous âm ỉ, om sòm; la lối om sòm, ph...

Thêm vào từ điển của tôi