TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44431. eastwardly đông

Thêm vào từ điển của tôi
44432. eistedfod cuộc thi thơ, cuộc thi hát (xứ ...

Thêm vào từ điển của tôi
44433. lacunar (thuộc) kẽ hở, (thuộc) lỗ khuyế...

Thêm vào từ điển của tôi
44434. movableness tính di động, tính có thể di ch...

Thêm vào từ điển của tôi
44435. slop-basin chậu đựng nước cặn (ở bàn ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
44436. antemeridian (thuộc) buổi sáng

Thêm vào từ điển của tôi
44437. free-wheel cái líp (xe đạp)

Thêm vào từ điển của tôi
44438. giglot cô gái hay cười rúc rích

Thêm vào từ điển của tôi
44439. gybe (hàng hải) trở (buồm)

Thêm vào từ điển của tôi
44440. mercantilism tính hám lợi, tính vụ lợi, tính...

Thêm vào từ điển của tôi