43362.
acauline
(thực vật học) không thân (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
43363.
anorak
áo ngoài có mũ trùm đầu (ở vùng...
Thêm vào từ điển của tôi
43364.
antitrust
(thương nghiệp) chống lại các t...
Thêm vào từ điển của tôi
43365.
beetle-browed
cau lông mày lại có vẻ đe doạ
Thêm vào từ điển của tôi
43366.
caponier
đường ngầm
Thêm vào từ điển của tôi
43367.
chock-a-block
(+ with) đầy chật, chật cứng, c...
Thêm vào từ điển của tôi
43369.
draw-tongs
(kỹ thuật) kìm căng dây
Thêm vào từ điển của tôi
43370.
duck-shot
đạn bắn vịt trời
Thêm vào từ điển của tôi