TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43361. valve (kỹ thuật); (giải phẫu) van

Thêm vào từ điển của tôi
43362. auto-da-fé sự kết tội hoả thiêu (của pháp ...

Thêm vào từ điển của tôi
43363. deoxygenate (hoá học) loại oxy

Thêm vào từ điển của tôi
43364. footsure vững chân, chắc chân

Thêm vào từ điển của tôi
43365. imperator Impêrato, thống soái

Thêm vào từ điển của tôi
43366. lobar (thuộc) thuỳ

Thêm vào từ điển của tôi
43367. mystagogue thấy tu truyền phép thần (cổ Hy...

Thêm vào từ điển của tôi
43368. ogler người liếc mắt đưa tình

Thêm vào từ điển của tôi
43369. sinewiness sự nổi gân, sự gân guốc, sự mạn...

Thêm vào từ điển của tôi
43370. summitless không có đỉnh, không có chóp

Thêm vào từ điển của tôi