43331.
velocipedist
người đi xe đạp ẩy chân
Thêm vào từ điển của tôi
43333.
imprecation
sự chửi rủa, sự nguyền rủa
Thêm vào từ điển của tôi
43335.
socker
(thông tục) (như) soccer
Thêm vào từ điển của tôi
43336.
taxability
tính chất có thể đánh thuế được
Thêm vào từ điển của tôi
43337.
unappalled
không sợ, không kinh hoảng
Thêm vào từ điển của tôi
43339.
sanskritic
viết bằng tiếng Phạn
Thêm vào từ điển của tôi
43340.
silver print
(nhiếp ảnh) bản dương tráng muố...
Thêm vào từ điển của tôi