4321.
discuss
thảo luận, bàn cãi, tranh luận ...
Thêm vào từ điển của tôi
4322.
diverse
gồm nhiều loại khác nhau, linh ...
Thêm vào từ điển của tôi
4323.
explanation
sự giảng, sự giảng giải, sự giả...
Thêm vào từ điển của tôi
4324.
saddle
yên ngựa, yên xe
Thêm vào từ điển của tôi
4325.
brass
đồng thau
Thêm vào từ điển của tôi
4326.
biz
(thông tục) (như) business
Thêm vào từ điển của tôi
4327.
trimmer
người sắp xếp, người thu dọn, n...
Thêm vào từ điển của tôi
4328.
mankind
loài người, nhân loại
Thêm vào từ điển của tôi
4329.
representation
sự tiêu biểu, sự tượng trưng
Thêm vào từ điển của tôi
4330.
functional
(như) functionary
Thêm vào từ điển của tôi