41871.
gigot
đùi cừu
Thêm vào từ điển của tôi
41872.
lacustrine
(thuộc) hồ
Thêm vào từ điển của tôi
41873.
part-song
(âm nhạc) bài hát ba bè; bài há...
Thêm vào từ điển của tôi
41874.
tear-duct
(giải phẫu) ống nước mắt, ống l...
Thêm vào từ điển của tôi
41875.
tyre-lever
cái tháo lốp xe
Thêm vào từ điển của tôi
41876.
whiff
(động vật học) cá bn
Thêm vào từ điển của tôi
41877.
botch
việc làm vụng, việc làm hỏng
Thêm vào từ điển của tôi
41878.
come-at-able
có thể vào được
Thêm vào từ điển của tôi
41879.
marish
(thơ ca) đầm lầy
Thêm vào từ điển của tôi
41880.
poetics
thi pháp; luật thơ
Thêm vào từ điển của tôi