41901.
civilizable
có thể khai hoá, có thể làm cho...
Thêm vào từ điển của tôi
41902.
philosophic
(thuộc) triết học; theo triết h...
Thêm vào từ điển của tôi
41903.
picture show
(như) picture-palace
Thêm vào từ điển của tôi
41905.
unbandage
(y học) tháo băng, bỏ băng; thá...
Thêm vào từ điển của tôi
41906.
web-footed
(động vật học) có chân màng (nh...
Thêm vào từ điển của tôi
41907.
accordionist
người chơi đàn xếp, người chơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
41908.
certification
sự cấp giấy chứng nhận
Thêm vào từ điển của tôi
41909.
crudness
tính còn nguyên, tính còn sống
Thêm vào từ điển của tôi
41910.
market-garden
vườn trồng rau (để đem bán ở ch...
Thêm vào từ điển của tôi