TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41861. subulate (sinh vật học) hình giùi

Thêm vào từ điển của tôi
41862. bullhead (động vật học) cá bống biển

Thêm vào từ điển của tôi
41863. cubbing sự đi săn cáo

Thêm vào từ điển của tôi
41864. linkboy đứa bé vác cuốc

Thêm vào từ điển của tôi
41865. self-condemnation sự tự lên án

Thêm vào từ điển của tôi
41866. troposphere (địa lý,địa chất) tầng đối lưu

Thêm vào từ điển của tôi
41867. dust-cloak tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
41868. old-wife bà già

Thêm vào từ điển của tôi
41869. bomb-bay khoang để bom (trên máy bay)

Thêm vào từ điển của tôi
41870. clastic (địa lý,địa chất) (thuộc) mảnh ...

Thêm vào từ điển của tôi