TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41511. justiciar (sử học) quan chánh án tối cao ...

Thêm vào từ điển của tôi
41512. kingcraft thuật trị vì

Thêm vào từ điển của tôi
41513. light draft (hàng hải) mức chìm bản thân (t...

Thêm vào từ điển của tôi
41514. sansculotte (sử học) người theo phái Xăngqu...

Thêm vào từ điển của tôi
41515. ballistician (quân sự) chuyên gia đường đạn

Thêm vào từ điển của tôi
41516. capitalistic nhà tư bản

Thêm vào từ điển của tôi
41517. dancing-master thầy dạy nhảy, thầy dạy khiêu v...

Thêm vào từ điển của tôi
41518. imprecatingly chửi rủa, nguyền rủa

Thêm vào từ điển của tôi
41519. litigate kiện, tranh chấp

Thêm vào từ điển của tôi
41520. precariousness tính tạm thời, tính không ổn đị...

Thêm vào từ điển của tôi