TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41491. ox-eye mắt to (mắt người to như mắt bò...

Thêm vào từ điển của tôi
41492. palmy (thuộc) cây cọ; giống cây cọ; n...

Thêm vào từ điển của tôi
41493. petrographer nhà nghiên cứu về đá, nhà thạch...

Thêm vào từ điển của tôi
41494. algology khoa nghiên cứu tảo

Thêm vào từ điển của tôi
41495. isogamous (sinh vật học) đẳng giao

Thêm vào từ điển của tôi
41496. re-form tổ chức lại, cải tổ lại (một đơ...

Thêm vào từ điển của tôi
41497. well-up (thông tục) cừ, giỏi

Thêm vào từ điển của tôi
41498. canonise phong thánh, liệt vào hàng thán...

Thêm vào từ điển của tôi
41499. devisee (pháp lý) người thừa kế, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
41500. elegize viết khúc bi thương

Thêm vào từ điển của tôi