TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41191. adjutage ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng ...

Thêm vào từ điển của tôi
41192. anthocyanin (thực vật học) Antoxian (chất s...

Thêm vào từ điển của tôi
41193. bribable có thể đút lót, có thể hối lộ, ...

Thêm vào từ điển của tôi
41194. dung-cart xe chở phân

Thêm vào từ điển của tôi
41195. limitary (thuộc) giới hạn; có hạn; dùng ...

Thêm vào từ điển của tôi
41196. phlegmonous (y học) viêm tấy

Thêm vào từ điển của tôi
41197. pistillate (thực vật học) có nhuỵ (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
41198. poor-law luật tế bần

Thêm vào từ điển của tôi
41199. progenitor tổ tiên (người, thú vật, cây......

Thêm vào từ điển của tôi
41200. scarlet runner (thực vật học) cây đậu lửa

Thêm vào từ điển của tôi