TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41201. penology khoa hình phạt

Thêm vào từ điển của tôi
41202. uncorroborated không được chứng thực, không đư...

Thêm vào từ điển của tôi
41203. ampere-second (điện học) Ampe giây

Thêm vào từ điển của tôi
41204. aneurysmal (y học) (thuộc) chứng phình mạc...

Thêm vào từ điển của tôi
41205. imageable có thể vẽ hình

Thêm vào từ điển của tôi
41206. piddle (từ cổ,nghĩa cổ) làm những chuy...

Thêm vào từ điển của tôi
41207. pleasantry tính hay đùa cợt, tính hay pha ...

Thêm vào từ điển của tôi
41208. reluctivity (điện học) suất từ tr

Thêm vào từ điển của tôi
41209. dressy thích diện; diện sang (người)

Thêm vào từ điển của tôi
41210. piddock (động vật học) sò fôlat (làm mồ...

Thêm vào từ điển của tôi