37061.
undulate
gợn sóng, nhấp nhô
Thêm vào từ điển của tôi
37062.
dickey
con lừa, con lừa con
Thêm vào từ điển của tôi
37063.
fag-end
mẩu vải thừa (khi cắt áo...); đ...
Thêm vào từ điển của tôi
37065.
dust-cloth
tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
37066.
fastish
khá chắc, khá bền
Thêm vào từ điển của tôi
37067.
jubilation
sự vui sướng, sự mừng rỡ, sự hâ...
Thêm vào từ điển của tôi
37068.
cachexy
(y học) bệnh suy mòn
Thêm vào từ điển của tôi
37069.
head-word
từ đầu (đề mục); từ đầu mục từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
37070.
humanist
nhà nghiên cứu khoa học nhân vă...
Thêm vào từ điển của tôi