37031.
snow-bound
bị nghẽn vì tuyết, không chạy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
37032.
drogue
phao (ở đầu lao móc đánh cá voi...
Thêm vào từ điển của tôi
37033.
knockhead
cúi lạy sát đất, quỳ lạy; khấu ...
Thêm vào từ điển của tôi
37034.
star turn
tiết mục chủ yếu, cái đinh (tro...
Thêm vào từ điển của tôi
37036.
corkwood
gỗ xốp, gỗ nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi
37037.
forebear
tổ tiên, ông bà ông vải; các bậ...
Thêm vào từ điển của tôi
37038.
monadism
(triết học) thuyết đơn t
Thêm vào từ điển của tôi
37039.
forebode
báo trước, báo điềm
Thêm vào từ điển của tôi
37040.
locum
người thay thế
Thêm vào từ điển của tôi