37031.
pelisse
áo choàng bằng lông (của đàn bà...
Thêm vào từ điển của tôi
37032.
ramrod
que nhồi thuốc (súng hoả mai)
Thêm vào từ điển của tôi
37033.
reticence
tính trầm lặng, tính ít nói; tí...
Thêm vào từ điển của tôi
37034.
show-piece
vật trưng bày, vật triển lãm
Thêm vào từ điển của tôi
37035.
storm-petrel
(động vật học) chim hải âu nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
37036.
unclouded
không có mây, quang, quang đãng...
Thêm vào từ điển của tôi
37037.
encephalitis
(y học) viêm não
Thêm vào từ điển của tôi
37038.
monographical
(thuộc) chuyên khảo; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
37039.
post-coach
(sử học) xe ngựa trạm
Thêm vào từ điển của tôi
37040.
sage-brush
(thực vật học) cây ngải trắng
Thêm vào từ điển của tôi