37001.
occultation
sự che khuất, sự che lấp
Thêm vào từ điển của tôi
37002.
day-to-day
hằng ngày, thường ngày
Thêm vào từ điển của tôi
37003.
deplorable
đáng thương
Thêm vào từ điển của tôi
37004.
irresponsiveness
sự không đáp lại, sự không phản...
Thêm vào từ điển của tôi
37005.
mesenteritis
(y học) viêm mạc treo ruột, viê...
Thêm vào từ điển của tôi
37006.
mordent
(âm nhạc) láy rền
Thêm vào từ điển của tôi
37007.
cariboo caribou
(động vật học) tuần lộc caribu
Thêm vào từ điển của tôi
37009.
eclogue
(văn học) Eclôgơ (một loại thơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
37010.
fretwork
công trình chạm trổ những hình ...
Thêm vào từ điển của tôi