TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37001. proggins (từ lóng) giám thị (trường đại ...

Thêm vào từ điển của tôi
37002. uncouthness tình trạng chưa văn minh (đời s...

Thêm vào từ điển của tôi
37003. astrolabe cái đo độ cao thiên thể (ngày x...

Thêm vào từ điển của tôi
37004. bell-flower (thực vật học) giống cây hoa ch...

Thêm vào từ điển của tôi
37005. eudemonism (triết học) chủ nghĩa hạnh phúc

Thêm vào từ điển của tôi
37006. astrologer nhà chiêm tinh

Thêm vào từ điển của tôi
37007. refectory phòng ăn, nhà ăn (ở trường học,...

Thêm vào từ điển của tôi
37008. workwoman nữ công nhân

Thêm vào từ điển của tôi
37009. chaff trấu, vỏ (hột)

Thêm vào từ điển của tôi
37010. exclave phần đất tách ra (của một nước)

Thêm vào từ điển của tôi