37041.
quizzical
hay trêu chọc, hay chế giễu, ha...
Thêm vào từ điển của tôi
37042.
toadyism
thói bợ đỡ, thói xu nịnh
Thêm vào từ điển của tôi
37043.
beetle-browed
cau lông mày lại có vẻ đe doạ
Thêm vào từ điển của tôi
37044.
caponier
đường ngầm
Thêm vào từ điển của tôi
37045.
anorexia
(y học) chứng biếng ăn, chứng c...
Thêm vào từ điển của tôi
37046.
antitype
vật được tượng trưng
Thêm vào từ điển của tôi
37048.
seed-wool
bông hạt
Thêm vào từ điển của tôi
37049.
denegation
(từ cổ,nghĩa cổ) sự từ chối, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
37050.
dilly-dally
lưỡng lự, do dự
Thêm vào từ điển của tôi