36791.
rondel
(văn học) Rôngđô (một thể thơ) ...
Thêm vào từ điển của tôi
36792.
bewitchment
sự bỏ bùa mê
Thêm vào từ điển của tôi
36793.
decasaulization
sự chấm dứt việc sử dụng nhân c...
Thêm vào từ điển của tôi
36794.
flag-rank
(hàng hải) hàm đô đốc; hàm phó ...
Thêm vào từ điển của tôi
36795.
desolator
người tàn phá tan hoang
Thêm vào từ điển của tôi
36796.
egoist
người ích kỷ, người cho mình là...
Thêm vào từ điển của tôi
36797.
offal
đồ vứt đi, đồ bỏ di, đồ thừa
Thêm vào từ điển của tôi
36798.
fruition
sự hưởng (cái mong muốn); sự th...
Thêm vào từ điển của tôi
36799.
lustration
lễ khai hoang, lễ tẩy uế
Thêm vào từ điển của tôi