TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36791. console-radio (rađiô) đứng

Thêm vào từ điển của tôi
36792. coursing (thể dục,thể thao) cuộc săn thỏ

Thêm vào từ điển của tôi
36793. pronate đặt úp sấp (bàn tay...); quay s...

Thêm vào từ điển của tôi
36794. lending sự cho vay, sự cho mượn

Thêm vào từ điển của tôi
36795. lira đồng lia (tiền Y)

Thêm vào từ điển của tôi
36796. moth-ball viên băng phiến

Thêm vào từ điển của tôi
36797. acromegaly (y học) bệnh to cực

Thêm vào từ điển của tôi
36798. caisson hòm đạn dược

Thêm vào từ điển của tôi
36799. increasing ngày càng tăng, tăng dần

Thêm vào từ điển của tôi
36800. nipping rét buốt, cóng cắt da cắt thịt

Thêm vào từ điển của tôi