TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36811. gig-lamps (từ lóng) mục kỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
36812. purport nội dung, ý nghĩa (của một bài ...

Thêm vào từ điển của tôi
36813. hatchet cái rìu nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
36814. obsolescent không còn dùng nữa, cũ đi

Thêm vào từ điển của tôi
36815. valetudinarianism (y học) tình trạng hay đau ốm

Thêm vào từ điển của tôi
36816. air-mechanic thợ máy trên máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
36817. combing-machine (nghành dệt) máy chải len

Thêm vào từ điển của tôi
36818. playbill áp phích quảng cáo, tuồng kịch

Thêm vào từ điển của tôi
36819. synchronizer máy làm đồng bộ

Thêm vào từ điển của tôi
36820. eighty tám mươi

Thêm vào từ điển của tôi