36811.
obedience
sự nghe lời, sự vâng lời; sự tu...
Thêm vào từ điển của tôi
36812.
tatar
người Tác-ta
Thêm vào từ điển của tôi
36813.
bespangle
dát trang kim
Thêm vào từ điển của tôi
36814.
brain-wave
(thông tục) nguồn cảm hứng thìn...
Thêm vào từ điển của tôi
36815.
furthest
xa hơn hết, xa nhất
Thêm vào từ điển của tôi
36816.
subhumeral
(giải phẫu) dưới xương cánh tay
Thêm vào từ điển của tôi
36817.
espouser
người tán thành, người theo (mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
36818.
underfoot
dưới chân
Thêm vào từ điển của tôi
36819.
abstention
(+ from) sự kiêng
Thêm vào từ điển của tôi
36820.
canthus
(giải phẫu) khoé mắt
Thêm vào từ điển của tôi