TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36801. producible sản xuất được, chế tạo được

Thêm vào từ điển của tôi
36802. skin-grafting (y học) sự ghép da, sự vá da

Thêm vào từ điển của tôi
36803. integument da, vỏ bọc

Thêm vào từ điển của tôi
36804. lutheran (thuộc) thuyết Lu-ti

Thêm vào từ điển của tôi
36805. sulphurate cho ngấm lưu huỳnh; xông lưu hu...

Thêm vào từ điển của tôi
36806. philanthropism thuyết yêu người

Thêm vào từ điển của tôi
36807. slobber nước dãi

Thêm vào từ điển của tôi
36808. ethnicalism sự không theo tôn giáo nào, chủ...

Thêm vào từ điển của tôi
36809. likeliness sự có thể đúng, sự có thể thật

Thêm vào từ điển của tôi
36810. indelibility tính không thể gột sạch, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi