TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36801. nipping rét buốt, cóng cắt da cắt thịt

Thêm vào từ điển của tôi
36802. oppositionist (từ hiếm,nghĩa hiếm) người phản...

Thêm vào từ điển của tôi
36803. string-tie ca vát nhỏ bản

Thêm vào từ điển của tôi
36804. landholder người chiếm hữu đất đai, địa ch...

Thêm vào từ điển của tôi
36805. oaves đứa bé sài đẹn, đứa bé bụng ỏng...

Thêm vào từ điển của tôi
36806. oculist (y học) thầy thuốc khoa mắt; ch...

Thêm vào từ điển của tôi
36807. rowing-boat thuyền có mái chèo

Thêm vào từ điển của tôi
36808. metempsychosis thuyết luân hồi

Thêm vào từ điển của tôi
36809. petrology khoa nghiên cứu về đá, thạch họ...

Thêm vào từ điển của tôi
36810. rock-breaker máy nghiền đá

Thêm vào từ điển của tôi