35411.
scherzando
(âm nhạc) đùa cợt
Thêm vào từ điển của tôi
35412.
squall
cơn gió mạnh (thường có mưa hoặ...
Thêm vào từ điển của tôi
35413.
cold war
chiến tranh lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
35414.
haemostasis
(y học) sự cầm máu
Thêm vào từ điển của tôi
35415.
politics
chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
35416.
recollect
nhớ lại, hồi tưởng lại
Thêm vào từ điển của tôi
35417.
devalue
làm mất giá, giảm giá, phá giá ...
Thêm vào từ điển của tôi
35418.
outfighting
(thể dục,thể thao) thuật đánh x...
Thêm vào từ điển của tôi
35419.
barge-pole
con sào (để đẩy thuyền)
Thêm vào từ điển của tôi
35420.
slating
sự lợp bằng nói acđoa
Thêm vào từ điển của tôi