TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35391. upper-cut (thể dục,thể thao) qu đấm móc

Thêm vào từ điển của tôi
35392. alar (thuộc) cánh; giống cánh; hình ...

Thêm vào từ điển của tôi
35393. energetics năng lượng học

Thêm vào từ điển của tôi
35394. unpolarized (vật lý) không bị phân cực

Thêm vào từ điển của tôi
35395. energise làm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
35396. bulkiness sự to lớn, sự đồ sộ; sự kềnh cà...

Thêm vào từ điển của tôi
35397. dog-biscuit bánh quy cho chó ăn

Thêm vào từ điển của tôi
35398. pitiable đáng thương, đáng thương hại, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
35399. field-book sổ ghi chép đo đạc

Thêm vào từ điển của tôi
35400. marshy (thuộc) đầm lầy; như đầm lầy; l...

Thêm vào từ điển của tôi