TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35441. self-dispraise sự tự làm giảm uy tín, sự tự là...

Thêm vào từ điển của tôi
35442. usance (thưng nghiệp) thời hạn tr hối ...

Thêm vào từ điển của tôi
35443. amanuenses người biên chép, người thư ký

Thêm vào từ điển của tôi
35444. snuffer người nghiện thuốc hít

Thêm vào từ điển của tôi
35445. well-sifted được chọn lọc (sự kiện, chứng c...

Thêm vào từ điển của tôi
35446. communicable có thể truyền đạt, có thể cho b...

Thêm vào từ điển của tôi
35447. distrainment (pháp lý) sự tịch biên

Thêm vào từ điển của tôi
35448. humorist người hài hước, người hay khôi ...

Thêm vào từ điển của tôi
35449. inmost ở tận trong cùng

Thêm vào từ điển của tôi
35450. sand-blast luồng cát phun (để rửa sạch mặt...

Thêm vào từ điển của tôi