TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35431. edge-tool dụng cụ có lưỡi sắc, dụng cụ cắ...

Thêm vào từ điển của tôi
35432. metacarpus (giải phẫu) khối đốt bàn tay

Thêm vào từ điển của tôi
35433. prepacks hàng đóng gói sẵn

Thêm vào từ điển của tôi
35434. inapprehension sự không nắm được; sự không hiể...

Thêm vào từ điển của tôi
35435. negroidal (thuộc) người da đen

Thêm vào từ điển của tôi
35436. squanderer người tiêu phung phí, người hoa...

Thêm vào từ điển của tôi
35437. practicableness tính làm được, tính thực hiện đ...

Thêm vào từ điển của tôi
35438. empathy (tâm lý học) sự thấu cảm

Thêm vào từ điển của tôi
35439. stone marten (động vật học) chồn bạc ức (ở n...

Thêm vào từ điển của tôi
35440. coagulation sự làm đông lại; sự đông lại

Thêm vào từ điển của tôi