TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34241. lipsalve sáp môi

Thêm vào từ điển của tôi
34242. deputize thế, thay thế; đại diện, thay m...

Thêm vào từ điển của tôi
34243. promontory (địa lý,địa chất) mũi đất

Thêm vào từ điển của tôi
34244. reconstitute lập lại, thành lập lại, xây dựn...

Thêm vào từ điển của tôi
34245. unsensitive không dễ cm động, không dễ xúc ...

Thêm vào từ điển của tôi
34246. mosquito-curtain màn, mùng

Thêm vào từ điển của tôi
34247. rhabdomancy thuật dùng que dò tìm mạch (nướ...

Thêm vào từ điển của tôi
34248. absently lơ đãng

Thêm vào từ điển của tôi
34249. privation tình trạng thiếu, tình trạng kh...

Thêm vào từ điển của tôi
34250. squaw người đàn bà da đỏ; vợ người da...

Thêm vào từ điển của tôi