TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34241. sexualist nhà phân loại thực vật theo giớ...

Thêm vào từ điển của tôi
34242. shew sự bày tỏ

Thêm vào từ điển của tôi
34243. a posteriori theo phép quy nạp

Thêm vào từ điển của tôi
34244. cowrie (động vật học) ốc tiền

Thêm vào từ điển của tôi
34245. naturalization sự tự nhiên hoá

Thêm vào từ điển của tôi
34246. draughtsmanship tài vẽ, tài vẽ đồ án

Thêm vào từ điển của tôi
34247. stage fright sự run sợ khi ra trình diễn (lầ...

Thêm vào từ điển của tôi
34248. bus girl (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cô hầu bàn phụ

Thêm vào từ điển của tôi
34249. colour film phim màu

Thêm vào từ điển của tôi
34250. story-book sách truyện; quyển truyện

Thêm vào từ điển của tôi