34241.
beneficence
tính từ thiện, từ tâm; tính hay...
Thêm vào từ điển của tôi
34242.
dog-tail
(thực vật học) cỏ mần trầu
Thêm vào từ điển của tôi
34243.
premeditate
suy nghĩ trước, suy tính trước,...
Thêm vào từ điển của tôi
34244.
siege-works
công sự vây hãm (của đội quân v...
Thêm vào từ điển của tôi
34245.
z
z
Thêm vào từ điển của tôi
34246.
satyric
(thuộc) thần dê
Thêm vào từ điển của tôi
34247.
dicotyledon
(thực vật học) cây hai lá mầm
Thêm vào từ điển của tôi
34249.
zaffer
phẩm lục (coban oxyt, dùng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
34250.
cyst
(sinh vật học) túi bao, nang, b...
Thêm vào từ điển của tôi