34221.
agitate
lay động, rung động, làm rung c...
Thêm vào từ điển của tôi
34222.
ash-pit
(kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
34223.
savant
nhà bác học
Thêm vào từ điển của tôi
34224.
secretaire
bàn viết ((cũng) secretary)
Thêm vào từ điển của tôi
34225.
meeting-place
nơi gặp gỡ, chỗ hội họp
Thêm vào từ điển của tôi
34226.
perdition
sự diệt vong, cái chết vĩnh viễ...
Thêm vào từ điển của tôi
34227.
pyrexial
(y học) (thuộc) bệnh sốt
Thêm vào từ điển của tôi
34229.
ash-tray
(như) ash-pot
Thêm vào từ điển của tôi
34230.
enharmonic
(âm nhạc) trùng, trùng âm
Thêm vào từ điển của tôi