34221.
unearned
không kiếm mà có
Thêm vào từ điển của tôi
34222.
asceticism
sự tu khổ hạnh
Thêm vào từ điển của tôi
34224.
sperm-oil
dầu cá nhà táng
Thêm vào từ điển của tôi
34225.
varicolored
có nhiều màu sắc khác nhau
Thêm vào từ điển của tôi
34226.
nyctalopia
(y học) chứng quáng gà
Thêm vào từ điển của tôi
34227.
candor
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) candour
Thêm vào từ điển của tôi
34228.
champer-pot
chậu đái đêm, cái bô
Thêm vào từ điển của tôi
34229.
devalue
làm mất giá, giảm giá, phá giá ...
Thêm vào từ điển của tôi
34230.
executory
(thuộc) sự thực hiện, (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi