34231.
physiologist
nhà sinh lý học
Thêm vào từ điển của tôi
34232.
epithetic
(thuộc) tính ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
34233.
seed-corn
hạt giống
Thêm vào từ điển của tôi
34234.
unindicated
không được chỉ rõ
Thêm vào từ điển của tôi
34235.
corruptible
dễ lung lạc, dễ mua chuộc, dễ h...
Thêm vào từ điển của tôi
34236.
dhoti
(Anh-Ân) cái khố (người đàn ông...
Thêm vào từ điển của tôi
34237.
familiarise
phổ biến (một vấn đề)
Thêm vào từ điển của tôi
34238.
sanskritist
nhà nghiên cứu tiếng Phạn
Thêm vào từ điển của tôi
34239.
litmus
(hoá học) quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
34240.
sexualist
nhà phân loại thực vật theo giớ...
Thêm vào từ điển của tôi