34231.
devotional
mộ đạo, sùng đạo
Thêm vào từ điển của tôi
34232.
shell-fire
sự nã trái phá
Thêm vào từ điển của tôi
34233.
fog-dog
khoảng chân trời đôi lúc hé sán...
Thêm vào từ điển của tôi
34234.
hypothesize
đưa ra một giả thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
34235.
incapaciousness
sự chật hẹp, sự không đủ sức ch...
Thêm vào từ điển của tôi
34236.
rakehelly
(từ cổ,nghĩa cổ) kẻ chơi bời ph...
Thêm vào từ điển của tôi
34237.
monocarpous
(thực vật học) có quả đơn
Thêm vào từ điển của tôi
34238.
nervure
gân (lá cây, cánh sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
34239.
orthotropism
(thực vật học) tính hướng thắng
Thêm vào từ điển của tôi
34240.
sizable
to, lớn, có cỡ lớn
Thêm vào từ điển của tôi