TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34261. victualling sự cung cấp lương thực thực phẩ...

Thêm vào từ điển của tôi
34262. overpitch (thể dục,thể thao) đánh cho lăn...

Thêm vào từ điển của tôi
34263. woodchuck (động vật học) con macmôt

Thêm vào từ điển của tôi
34264. calligraphy thuật viết chữ đẹp

Thêm vào từ điển của tôi
34265. choleraic (thuộc) dịch tả

Thêm vào từ điển của tôi
34266. fed ...

Thêm vào từ điển của tôi
34267. indefensibility tính chất (tình trạng) không th...

Thêm vào từ điển của tôi
34268. psychrometer (vật lý) cái đo ẩm

Thêm vào từ điển của tôi
34269. cosine (toán học) cosin

Thêm vào từ điển của tôi
34270. rabbit-punch (thể dục,thể thao) cú đấm vào g...

Thêm vào từ điển của tôi