33652.
soi-disant
tự nhận, tự xưng, tự gọi là; gọ...
Thêm vào từ điển của tôi
33653.
fuchsine
(hoá học) Fucsin
Thêm vào từ điển của tôi
33655.
andiron
vỉ lò (ở lò sưởi)
Thêm vào từ điển của tôi
33656.
pay-off
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trả lương, ...
Thêm vào từ điển của tôi
33657.
permeation
sự thấm, sự thấm vào, sự thấm q...
Thêm vào từ điển của tôi
33658.
repulsion
sự ghét, sự ghê tởm
Thêm vào từ điển của tôi
33659.
underwritten
((thường) động tính từ quá khứ)...
Thêm vào từ điển của tôi
33660.
lych
(từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi h...
Thêm vào từ điển của tôi