TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33651. go-by không để ý đến lời ai

Thêm vào từ điển của tôi
33652. moonrise lúc trăng lên

Thêm vào từ điển của tôi
33653. sea-god hà bá

Thêm vào từ điển của tôi
33654. uncontrovertible không thể bàn cãi, không thể tr...

Thêm vào từ điển của tôi
33655. voluntarism (triết học) thuyết ý chí

Thêm vào từ điển của tôi
33656. sea-green xanh màu nước biển

Thêm vào từ điển của tôi
33657. endocarditis (y học) viêm màng trong tim

Thêm vào từ điển của tôi
33658. outwork công sự phụ (ở ngoài giới hạn c...

Thêm vào từ điển của tôi
33659. nucule (thực vật học) quả hạch con

Thêm vào từ điển của tôi
33660. cam (kỹ thuật) cam

Thêm vào từ điển của tôi