TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33681. suggestible có thể đề nghị được

Thêm vào từ điển của tôi
33682. lurid xanh nhợt, tái mét, bệch bạc

Thêm vào từ điển của tôi
33683. vocalization sự phát âm; cách đọc

Thêm vào từ điển của tôi
33684. eponyme người được lấy tên (đặt cho một...

Thêm vào từ điển của tôi
33685. ice-pack đám băng

Thêm vào từ điển của tôi
33686. brunt gánh năng chủ yếu, sức mạnh chí...

Thêm vào từ điển của tôi
33687. jingoistic sô-vanh hiếu chiến

Thêm vào từ điển của tôi
33688. ostracise đày, phát vãng

Thêm vào từ điển của tôi
33689. rejoice làm cho vui mừng, làm cho hoan ...

Thêm vào từ điển của tôi
33690. psychometric (thuộc) khoa đo nghiệm tinh thầ...

Thêm vào từ điển của tôi