33681.
selenography
khoa nghiên cứu mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
33682.
splanchnotomy
(y học) thủ thuật cắt dây thần ...
Thêm vào từ điển của tôi
33683.
gelid
rét buốt, giá lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
33684.
kemp
lông len thô
Thêm vào từ điển của tôi
33685.
uliginous
mọc ở chỗ có bùn
Thêm vào từ điển của tôi
33686.
snipy
có mõm dài và nhọn (cá...)
Thêm vào từ điển của tôi
33687.
uncrossable
không thể đi qua được, không th...
Thêm vào từ điển của tôi
33688.
undispersed
không bị giải tán, không phân t...
Thêm vào từ điển của tôi
33689.
limpidity
trạng thái trong trẻo, trạng th...
Thêm vào từ điển của tôi
33690.
excommunication
(tôn giáo) sự rút phép thông cô...
Thêm vào từ điển của tôi