33641.
sooty
đầy bồ hóng, đầy muội
Thêm vào từ điển của tôi
33642.
stabilization
sự làm cho vững vàng, sự làm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
33643.
bale-fire
lửa hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
33644.
divalence
(hoá học) hoá trị hai
Thêm vào từ điển của tôi
33645.
mistime
nói không đúng lúc, làm không đ...
Thêm vào từ điển của tôi
33646.
baleful
(thơ ca) tai hoạ, xấu, rủi, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
33647.
blotch
nhọt sưng tấy, chỗ sưng tấy (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
33648.
phalanx
(từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội h...
Thêm vào từ điển của tôi
33649.
basan
da cừu thuộc bằng vỏ cây
Thêm vào từ điển của tôi
33650.
socialism
chủ nghĩa xã hội
Thêm vào từ điển của tôi