33632.
elope
trốn đi theo trai
Thêm vào từ điển của tôi
33633.
proclivity
(+ to, towards) khuynh hướng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
33634.
leachable
có thể lọc lấy nước
Thêm vào từ điển của tôi
33635.
convincible
có thể thuyết phục được
Thêm vào từ điển của tôi
33636.
dispensary
trạm phát thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
33637.
homeward-bound
trở về nước; sắp trở về nước (t...
Thêm vào từ điển của tôi
33638.
quadrilingual
dùng bốn thứ tiếng, bằng bốn th...
Thêm vào từ điển của tôi
33639.
axiomatical
rõ ràng, hiển nhiên, tự nó đã đ...
Thêm vào từ điển của tôi
33640.
encharm
(từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) là...
Thêm vào từ điển của tôi