33571.
auctioneer
người bán đấu giá
Thêm vào từ điển của tôi
33572.
sublessee
người thuê lại
Thêm vào từ điển của tôi
33573.
encase
cho vào thùng, cho vào túi
Thêm vào từ điển của tôi
33574.
episodical
(thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
33576.
cellulose
(hoá học) xenluloza
Thêm vào từ điển của tôi
33577.
dextrous
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
33578.
gory
dây đầy máu; vấy máu, đẫm máu
Thêm vào từ điển của tôi
33579.
hospice
nhà nghỉ chân (của khách qua đư...
Thêm vào từ điển của tôi
33580.
reticence
tính trầm lặng, tính ít nói; tí...
Thêm vào từ điển của tôi