33591.
therapeutics
(y học) phép chữa bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
33592.
all-fired
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vô...
Thêm vào từ điển của tôi
33593.
perinea
(giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa...
Thêm vào từ điển của tôi
33594.
vaccinia
(y học) bệnh đậu mùa
Thêm vào từ điển của tôi
33596.
charterer
(hàng hải) người thuê tàu (bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
33597.
post-glacial
(địa lý,địa chất) sau thời kỳ s...
Thêm vào từ điển của tôi
33598.
rancidity
sự trở mùi, sự ôi (mỡ, bơ...)
Thêm vào từ điển của tôi
33599.
gerund
(ngôn ngữ học) động danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
33600.
polypoid
(thuộc) polip; giống polip
Thêm vào từ điển của tôi