TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33551. ascendant đang lên

Thêm vào từ điển của tôi
33552. snow-bound bị nghẽn vì tuyết, không chạy đ...

Thêm vào từ điển của tôi
33553. cattle-plague dịch trâu bò

Thêm vào từ điển của tôi
33554. expropriation sự tước, sự chiếm đoạt (đất đai...

Thêm vào từ điển của tôi
33555. indiscernibility tính không phân biệt được; tính...

Thêm vào từ điển của tôi
33556. pullet gà mái tơ

Thêm vào từ điển của tôi
33557. moroseness tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
33558. immaterialise phi vật chất hoá

Thêm vào từ điển của tôi
33559. cremator người thiêu (xác); người đốt rá...

Thêm vào từ điển của tôi
33560. cyst (sinh vật học) túi bao, nang, b...

Thêm vào từ điển của tôi