33541.
dynamo
đinamô, máy phát điện
Thêm vào từ điển của tôi
33542.
fill-in
cái thay thế; người thay thế
Thêm vào từ điển của tôi
33543.
methane
(hoá học) Metan
Thêm vào từ điển của tôi
33544.
presentee
người được giới thiệu, người đư...
Thêm vào từ điển của tôi
33545.
vitiate
làm hư, làm bẩn; truỵ lạc hoá
Thêm vào từ điển của tôi
33546.
reachable
có thể với tới được
Thêm vào từ điển của tôi
33547.
hypothesise
đưa ra một giả thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
33548.
proximate
gần, gần nhất, sát gần
Thêm vào từ điển của tôi
33549.
silicosis
(y học) bệnh nhiễm bụi silic
Thêm vào từ điển của tôi
33550.
hardy
khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng đ...
Thêm vào từ điển của tôi