TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33181. blimp khí cầu nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
33182. expressman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hãng...

Thêm vào từ điển của tôi
33183. fierceness tính chất hung dữ, tính chất dữ...

Thêm vào từ điển của tôi
33184. infant-school trường mẫu giáo; vườn trẻ

Thêm vào từ điển của tôi
33185. dicker (thương nghiệp), một chục, mười...

Thêm vào từ điển của tôi
33186. expulsive để tống ra, để đuổi ra, để trục...

Thêm vào từ điển của tôi
33187. indiscernibility tính không phân biệt được; tính...

Thêm vào từ điển của tôi
33188. beneficence tính từ thiện, từ tâm; tính hay...

Thêm vào từ điển của tôi
33189. misestimate đánh giá sai

Thêm vào từ điển của tôi
33190. moroseness tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...

Thêm vào từ điển của tôi