33171.
ventilating
(như) ventilation
Thêm vào từ điển của tôi
33172.
tripartite
giữa ba bên, tay ba
Thêm vào từ điển của tôi
33173.
shipbuilder
người đóng tàu
Thêm vào từ điển của tôi
33174.
redouble
làm to gấp đôi; làm cho to hơn;...
Thêm vào từ điển của tôi
33175.
triplane
máy bay ba lớp cánh
Thêm vào từ điển của tôi
33176.
house-raising
việc cất nhà, việc xây dựng nhà...
Thêm vào từ điển của tôi
33178.
obstetrical
(y học) (thuộc) khoa sản
Thêm vào từ điển của tôi
33179.
window-case
tủ kính bày hàng
Thêm vào từ điển của tôi
33180.
relief map
bản đồ địa hình nổi
Thêm vào từ điển của tôi