31431.
pyrrhonist
(triết học) người theo chủ nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
31432.
dyne
(vật lý) đyn
Thêm vào từ điển của tôi
31433.
peevishness
tính cáu kỉnh tính hay cáu, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
31434.
daman
(động vật học) con đaman
Thêm vào từ điển của tôi
31435.
junkard
nơi để đồ đồng nát
Thêm vào từ điển của tôi
31436.
pluralise
biến thành số nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
31437.
sedateness
tính bình thản, tính trầm tĩnh,...
Thêm vào từ điển của tôi
31438.
throttle-valve
(kỹ thuật) van tiết lưu, van bư...
Thêm vào từ điển của tôi
31439.
constancy
sự bền lòng, tính kiên trì
Thêm vào từ điển của tôi
31440.
unsightly
khó coi, xấu xí, không đẹp mắt
Thêm vào từ điển của tôi