31411.
muscularity
sự nổi bắp, sự vạm vỡ
Thêm vào từ điển của tôi
31412.
dynast
người trị vì vua (của một triều...
Thêm vào từ điển của tôi
31413.
minar
đài tháp nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
31414.
peeved
(từ lóng) cáu kỉnh, phát cáu, c...
Thêm vào từ điển của tôi
31415.
pyrrhonist
(triết học) người theo chủ nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
31416.
dyne
(vật lý) đyn
Thêm vào từ điển của tôi
31417.
peevishness
tính cáu kỉnh tính hay cáu, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
31418.
daman
(động vật học) con đaman
Thêm vào từ điển của tôi
31419.
junkard
nơi để đồ đồng nát
Thêm vào từ điển của tôi
31420.
effectuate
thực hiện, đem lại
Thêm vào từ điển của tôi