TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31411. cocked vểnh lên, hếch lên

Thêm vào từ điển của tôi
31412. draw-plate (kỹ thuật) bàn kéo sợi (kim loạ...

Thêm vào từ điển của tôi
31413. stout chắc, bền

Thêm vào từ điển của tôi
31414. yank (thực vật học) cái kéo mạnh, cá...

Thêm vào từ điển của tôi
31415. anorexia (y học) chứng biếng ăn, chứng c...

Thêm vào từ điển của tôi
31416. conflation sự hợp vào với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
31417. flabby nhũn, mềm, nhẽo nhèo

Thêm vào từ điển của tôi
31418. shriek tiếng kêu thét, tiếng rít

Thêm vào từ điển của tôi
31419. uncomplaisant không dễ dãi

Thêm vào từ điển của tôi
31420. wonted là thói thường (đối với ai), th...

Thêm vào từ điển của tôi