31451.
micella
(sinh vật học) (hoá học) Mixen
Thêm vào từ điển của tôi
31452.
convulsion
sự biến động, sự chấn động, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
31453.
desirability
sự đáng thèm muốn; sự đáng ao ư...
Thêm vào từ điển của tôi
31454.
indeclinableness
(ngôn ngữ học) tính không biến ...
Thêm vào từ điển của tôi
31455.
cross-eyed
(y học) lác mắt, hội tụ
Thêm vào từ điển của tôi
31456.
frazzle
sự mệt rã rời, sự kiệt quệ
Thêm vào từ điển của tôi
31457.
kailyard
vườn rau
Thêm vào từ điển của tôi
31458.
equalitarianism
(chính trị) chủ nghĩa bình đẳng
Thêm vào từ điển của tôi
31460.
earthen
bằng đất, bằng đất nung
Thêm vào từ điển của tôi