TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31371. flautist người thổi sáo

Thêm vào từ điển của tôi
31372. grizzle (thông tục) khóc ti tỉ, khóc số...

Thêm vào từ điển của tôi
31373. enfeeblement sự làm yếu

Thêm vào từ điển của tôi
31374. scenography sự vẽ phối cảnh; phép vẽ phối c...

Thêm vào từ điển của tôi
31375. backwoods (số nhiều) rừng xa xôi hẻo lánh

Thêm vào từ điển của tôi
31376. hexarchy nhóm sáu nước liên kết, nhóm sá...

Thêm vào từ điển của tôi
31377. vulgarizer người thông tục hoá

Thêm vào từ điển của tôi
31378. pertinacity tính ngoan cố, tính cố chấp, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
31379. stoic người theo phái khắc kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
31380. credulous cả tin, nhẹ dạ

Thêm vào từ điển của tôi