3091.
berry
(thực vật học) quả mọng
Thêm vào từ điển của tôi
3092.
courier
người đưa thư, người đưa tin tứ...
Thêm vào từ điển của tôi
3093.
pending
chưa quyết định, chưa giải quyế...
Thêm vào từ điển của tôi
3094.
author
tác giả
Thêm vào từ điển của tôi
3095.
towards
(từ cổ,nghĩa cổ) dễ bảo, dễ dạy...
Thêm vào từ điển của tôi
3096.
orient
(the orient) phương đông
Thêm vào từ điển của tôi
3097.
omelet
trứng tráng
Thêm vào từ điển của tôi
3098.
lion
con sư tử
Thêm vào từ điển của tôi
3099.
shill
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cò...
Thêm vào từ điển của tôi